tandem trailer
Định nghĩa
Danh từ: - Xe tải kéo rơ-moóc đôi: "tandem trailer" dùng để chỉ một loại xe tải hạng nặng (thường là đầu kéo) kéo theo hai rơ-moóc nối tiếp nhau, tạo thành một đoàn xe dài. Cấu hình này thường được sử dụng để vận chuyển hàng hóa với khối lượng lớn trên đường cao tốc.
Ví dụ sử dụng
- (Xe tải kéo rơ-moóc đôi yêu cầu giấy phép đặc biệt để vận hành do chiều dài của nó.)
- (Nhiều công ty vận tải sử dụng xe tải kéo rơ-moóc đôi để giảm chi phí vận chuyển nhờ chở được nhiều hàng hóa hơn trong mỗi chuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to run a tandem trailer": vận hành một xe tải kéo rơ-moóc đôi.
- Drivers must be trained to handle the stability issues when running a tandem trailer. (Tài xế phải được đào tạo để xử lý các vấn đề về độ ổn định khi vận hành xe tải kéo rơ-moóc đôi.)
- "tandem trailer rig": cấu hình hoặc hệ thống xe tải có hai rơ-moóc.
- The tandem trailer rig is common in countries like Australia for long-haul routes. (Hệ thống xe tải kéo rơ-moóc đôi phổ biến ở các quốc gia như Australia cho các tuyến đường dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Tandem (tính từ): được sắp xếp nối tiếp nhau, cái này sau cái kia.
- The cyclists rode in tandem. (Những người đi xe đạp đi theo cặp nối tiếp nhau.)
- Trailer (danh từ): rơ-moóc, xe kéo.
- The truck was pulling a single trailer. (Xe tải đang kéo một rơ-moóc đơn.)
Từ đồng nghĩa
- Double trailer: xe tải kéo hai rơ-moóc.
- The double trailer is another term for a tandem trailer. (Xe tải kéo hai rơ-moóc là một thuật ngữ khác cho xe tải kéo rơ-moóc đôi.)
- Road train: đoàn xe tải (thường dùng ở Úc, gồm nhiều rơ-moóc hơn hai).
- A road train can have up to four trailers, while a tandem trailer only has two. (Một đoàn xe tải có thể có tới bốn rơ-moóc, trong khi xe tải kéo rơ-moóc đôi chỉ có hai.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hook up a tandem trailer: kết nối hoặc móc hai rơ-moóc vào đầu kéo.
- The driver spent an hour hooking up a tandem trailer before departure. (Tài xế đã mất một giờ để móc hai rơ-moóc vào đầu kéo trước khi khởi hành.)
Thành ngữ liên quan
- In tandem: cùng nhau, phối hợp với nhau.
- The two companies worked in tandem to develop the new technology. (Hai công ty đã làm việc cùng nhau để phát triển công nghệ mới.)